kẻ nổi loạn /ɹɛbəl/ Noun
- English
- rebel
- Tiếng Việt
- kẻ nổi loạn
Example
- INLINE SYNONYMY: Kẻ nổi loạn (Kẻ chống đối / Người ly khai / Chiến binh bất khuất) — đã kiểm soát biên giới.
- The rebel forces took control of the border.
- Nhấn mạnh hành động quân sự.