kết luận Kết luận Verb

English
conclude
Tiếng Việt
kết luận

Example

  • Kết luận [Đúc kết / Chốt hạ] rằng bị cáo vô tội.
  • The jury concluded that the defendant was innocent.
  • Sử dụng 'kết luận' vì đây là phán quyết chính thức.