có khả năng có khả năng Adjective
- English
- able
- Tiếng Việt
- có khả năng
Example
- Bạn **có khả năng** (có khả năng/làm được/đủ sức) nói tiếng Pháp cho công việc này.
- You must be able to speak French for this job.
- Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết về kỹ năng.