khác biệt với Khác biệt với Giới từ
- English
- unlike
- Tiếng Việt
- khác biệt với
Example
- Âm nhạc [Khác biệt với] các loại hình nghệ thuật khác là một trải nghiệm hoàn toàn khác.
- Music is quite unlike any other art form.
- Nhấn mạnh tính độc đáo của âm nhạc.