khác /xaːk˧˨ʔ/ Adjective

English
different
Tiếng Việt
khác

Example

  • Mỗi người đều mang một câu chuyện riêng biệt (khác / khác biệt / riêng biệt), và mỗi câu chuyện đều đáng được lắng nghe.
  • Every person has a different story, and every story deserves to be heard.
  • Nhấn mạnh sự độc đáo của từng cá nhân.