khắc nghiệt / nghiêm khắc /kʰak̚˧˥ ŋiəp̚˧˥/ Adjective
- English
- harsh
- Tiếng Việt
- khắc nghiệt / nghiêm khắc
Example
- Hình phạt đó [khắc nghiệt] và không công bằng.
- The punishment was harsh and unfair.
- Dùng 'khắc nghiệt' vì nó ám chỉ sự thiếu nhân đạo trong luật lệ.