khai khoáng Khai khoáng Noun

English
mining
Tiếng Việt
khai khoáng

Example

  • Khu vực này có lịch sử lâu đời về **khai khoáng** ([Khai thác mỏ] / [Đào bới] / [Vét sạch]) than đá.
  • The region has a long history of coal mining.
  • Sử dụng 'khai khoáng' nhấn mạnh tính chất ngành nghề.