kho chứa Kho chứa NounEnglishstorageTiếng Việtkho chứaExampleNhững cái *bàn gấp* này dễ dàng *cất vào kho* (Kho chứa / Nơi lưu trữ / Chỗ cất) hơn.Tables that fold flat for easy storage.Dùng 'cất vào kho' để chỉ hành động cất giữ đồ đạc.