khoảng trống /ɡæp/ Noun

English
gap
Tiếng Việt
khoảng trống

Example

  • Cô ấy luồn lách qua [khe hở] (lỗ hổng / khoảng trống) trong hàng rào.
  • She squeezed through the gap in the hedge.
  • Dùng 'khe hở' cho vật lý nhỏ.