khởi đầu khởi đầu Noun
- English
- beginning
- Tiếng Việt
- khởi đầu
Example
- Một câu chuyện hay cần có khởi đầu, giữa và kết thúc rõ ràng.
- A good story has to have a clear beginning, middle, and end.
- Cấu trúc ba phần này rất phổ biến trong cách kể chuyện truyền thống.