khởi sự /ɛmˈbɑːrk/ Verb

English
embark
Tiếng Việt
khởi sự

Example

  • INLINE SYNONYMY: Khởi sự (Dấn thân / Bắt tay vào / Khởi nguồn) — của: Hành khách **khởi sự** chuyến đi lúc rạng đông.
  • The passengers embarked at dawn.
  • Dùng 'khởi sự' ở đây hơi trang trọng, 'lên tàu' sẽ tự nhiên hơn cho hành trình vật lý.