không chính xác Không chính xác Adjective
- English
- incorrect
- Tiếng Việt
- không chính xác
Example
- Thông tin được cung cấp trong tài liệu hướng dẫn **không chính xác** (Sai / Không đúng / Trật lất) — Mẩu thông tin trong sách hướng dẫn bị sai.
- The information provided in the manual was incorrect.
- Sắc thái trang trọng, chỉ lỗi trong tài liệu.