không gian Không gian Noun
- English
- space
- Tiếng Việt
- không gian
Example
- Các phi hành gia dành nhiều tháng sống trong [Không gian] (Khoảng trống / Chỗ) ngoài Trái Đất.
- Astronauts spend months living in space.
- Dùng 'Không gian' là chuẩn nhất cho vũ trụ.