khu vực /xu vɨək/ Noun

English
area
Tiếng Việt
khu vực

Example

  • Họ đang cố gắng cải thiện dịch vụ tại các khu vực nông thôn.
  • They are trying to improve access to services in rural areas.
  • Nhấn mạnh vào sự phát triển hạ tầng.