khủng hoảng Khủng hoảng Noun
- English
- crisis
- Tiếng Việt
- khủng hoảng
Example
- Cuộc **khủng hoảng** (nguy cơ chồng chất / lâm nguy / ngàn cân treo sợi tóc) tài chính toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về ngân hàng.
- The global financial crisis changed how we view banking.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và quy mô lớn.