khuyên Khuyên Verb
- English
- advise
- Tiếng Việt
- khuyên
Example
- Bác sĩ **khuyên** (gợi ý / chỉ bảo / khuyên nhủ) tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- The doctor advised me to get more rest.
- Đây là lời khuyên y tế, mang tính chuyên môn nhưng vẫn thể hiện sự quan tâm.