kiến trúc Kiến trúc Noun
- English
- architecture
- Tiếng Việt
- kiến trúc
Example
- Cô ấy đang học *Kiến trúc* (Thiết kế không gian / Cấu trúc tạo hình / Hình thái học) ở Luân Đôn.
- She is currently studying architecture in London.
- Dùng 'học kiến trúc' là cách nói tự nhiên nhất.