kỳ lạ kỳ lạ AdjectiveEnglishweirdTiếng Việtkỳ lạExampleTối qua tôi đã mơ một giấc mơ thật **kỳ lạ** (kỳ lạ / kỳ quặc / khác thường) đấy.I had a really weird dream last night.Sắc thái tò mò, không tiêu cực.