kỹ năng /kɪ˧˥ naŋ˧˥/ NounEnglishskillTiếng Việtkỹ năngExampleCông việc này đòi hỏi [Kỹ năng] và con mắt tinh tường.The job requires skill and an eye for detail.Kỹ năng ở đây là năng lực chuyên môn được đào tạo.