kỳ vọng Kỳ vọng Noun

English
expectation
Tiếng Việt
kỳ vọng

Example

  • Kỳ vọng [mong đợi cao / trông mong / niềm tin đặt vào] của cô ấy về việc được thăng chức đã giữ cô ấy có động lực.
  • The expectation of a promotion kept her motivated.
  • Dùng 'Kỳ vọng' vì đây là mục tiêu nghề nghiệp có cơ sở.