lãng phí Lãng phí Danh từEnglishwasteTiếng Việtlãng phíExampleTôi ghét sự **lãng phí** không cần thiết. (Sự phí phạm / Phí hoài / Đồ bỏ đi) — của: I hate unnecessary waste.I hate unnecessary waste.Nhấn mạnh sự tiếc nuối về mặt tinh thần.