lao động /laːw˧ ʔɗɔŋ˨˩/ NounEnglishlabourTiếng Việtlao độngExampleKhối lượng **lao động** thể chất khiến anh ấy kiệt sức. (Lao động / Công sức / Sức lao động)The manual labour left him exhausted.Nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất.