lòng (khi bao bọc) Lòng NounEnglishlapTiếng Việtlòng (khi bao bọc)ExampleCon mèo nhảy lên **lòng** (đùi/vòng tay/bệ đỡ) của cô ấy.The cat jumped onto her lap.Dùng 'lòng' để nhấn mạnh sự thân mật.