lấy Lấy VerbEnglishtakeTiếng ViệtlấyExampleNhớ **lấy** (Mang / Đem / Nhặt) áo khoác của bạn khi bạn rời đi.Remember to take your coat when you leave.Trong ngữ cảnh này, 'lấy' là tự nhiên nhất.