lộ trình Lộ trình NounEnglishrouteTiếng Việtlộ trìnhExampleINLINE SYNONYMY: Chọn (lộ trình / tuyến đường / đường đi) nào là tốt nhất để đi?Which is the best route to take?Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa các phương án đã định sẵn.