lòng thương xót / sự khoan hồng /mɜːr.si/ Noun
- English
- mercy
- Tiếng Việt
- lòng thương xót / sự khoan hồng
Example
- Vị vua đã **ban xuống lòng thương xót** (Lòng thương xót / Sự khoan hồng / Lòng nhân từ) đối với những kẻ nổi loạn.
- The king showed mercy to the rebels.
- Nhấn mạnh quyền lực tối cao của nhà vua.