lớp học /lɐp̚˧˥ hɔk̚˧˥/ Noun
- English
- classroom
- Tiếng Việt
- lớp học
Example
- Các em học sinh trang trí (tô điểm / làm đẹp / trang hoàng) lớp học cho lễ hội.
- The students decorated the classroom for the festival.
- Hành động trang trí lớp học là một hoạt động tập thể phổ biến trước các dịp lễ.