lựa chọn Lựa chọn Noun

English
choice
Tiếng Việt
lựa chọn

Example

  • Chúng ta đang đối diện với một **Lựa chọn** (sự lựa chọn / quyền chọn / cái chọn) khó khăn về tương lai.
  • We are faced with a difficult choice regarding our future.
  • Nhấn mạnh tính nghiêm trọng của quyết định.