lúc đó / sau đó Lúc đó Adverb
- English
- then
- Tiếng Việt
- lúc đó / sau đó
Example
- Lúc đó tôi đang làm việc ở Sài Gòn [Lúc đó / Sau đó / Rồi thì] — của: I was living in London then.
- I was living in London then.
- Nhấn mạnh bối cảnh thời gian cụ thể trong quá khứ.