lường trước /lɨəŋ t͡ɕɨək̚/ Động từ
- English
- anticipate
- Tiếng Việt
- lường trước
Example
- Chúng ta không **lường trước** (dự liệu / nhìn xa trông rộng / đón đầu) bất kỳ vấn đề lớn nào với buổi ra mắt.
- We don't anticipate any major problems with the launch.
- Nhấn mạnh sự tự tin vào khâu chuẩn bị.