lý thuyết Lý thuyết Adjective
- English
- theoretical
- Tiếng Việt
- lý thuyết
Example
- Khóa học này cung cấp một cách tiếp cận **mang tính lý thuyết** về quản lý. (Khóa học này cung cấp một cách tiếp cận [lý thuyết / trên giấy tờ / viển vông] về quản lý.)
- The course provides a theoretical approach to management.
- Sử dụng 'mang tính' giúp từ 'lý thuyết' hoạt động như một tính từ trang trọng.