mã Mã NounEnglishcodeTiếng ViệtmãExampleCác điệp viên đã dùng **Mã** (Mật mã / Mã lệnh / Quy tắc) bí mật để liên lạc.The spies used a secret code to communicate.Trong ngữ cảnh này, 'Mã' mang tính bí mật cao.