mảng Mảng Noun

English
array
Tiếng Việt
mảng

Example

  • Bảo tàng lưu giữ một **Mảng** (Bộ / Dãy) cổ vật đồ sộ.
  • The museum holds a vast array of ancient artifacts.
  • Nhấn mạnh sự phong phú và giá trị của các hiện vật.