mặt /mɐk̚˧˨ʔ/ NounEnglishfaceTiếng ViệtmặtExampleNàng có một khuôn mặt (vẻ ngoài / diện mạo) hiền hậu khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.She has a kind face that puts everyone at ease.Nhấn mạnh sự thiện lương qua vẻ ngoài.