máy tính bảng máy tính bảng NounEnglishtabletTiếng Việtmáy tính bảngExampleCô ấy đọc sách điện tử trên **máy tính bảng** mỗi tối.She reads e-books on her tablet every night.Sử dụng 'máy tính bảng' là chuẩn mực nhất.