phương tiện / cách thức Phương tiện Noun
- English
- means
- Tiếng Việt
- phương tiện / cách thức
Example
- Email là một [phương tiện] (cách thức / nguồn lực) truyền đạt thông tin cực kỳ hiệu quả.
- Email is a highly effective means of communication.
- Nhấn mạnh tính công cụ của email.