trí óc / nhẩm Trí óc Tính từ
- English
- mental
- Tiếng Việt
- trí óc / nhẩm
Example
- Quá trình *mô phỏng trong trí óc* (tư duy/nhẩm/ý niệm) để học một ngôn ngữ mới thật hấp dẫn.
- The mental process of learning a new language is fascinating.
- Nhấn mạnh quá trình nội tại.