mịn / trôi chảy Mịn Adjective
- English
- smooth
- Tiếng Việt
- mịn / trôi chảy
Example
- Bề mặt kim loại này [Mịn] phản chiếu ánh sáng. (Mịn màng / Trơn tru / Êm ái)
- The smooth surface of the metal reflected the light.
- Nhấn mạnh tính chất vật lý, không có vết xước.