mời /mɤɪ˧˩˧/ VerbEnglishinviteTiếng ViệtmờiExampleBạn đã được Mời (Rủ rê / Kêu gọi) đến bữa tiệc sinh nhật của Lan chưa?Have you been invited to their party?Dùng 'Mời' là chuẩn mực nhất cho mọi ngữ cảnh.