mong manh /mɔŋ˧ mɐɲ˧/ Tính từ
- English
- fragile
- Tiếng Việt
- mong manh
Example
- Lô hàng này chứa đồ thủy tinh *mong manh* (dễ vỡ/tinh xảo/dễ đổ) cần được xử lý cẩn thận.
- The shipment contained fragile glassware.
- Trong ngữ cảnh hàng hóa, 'dễ vỡ' là phổ biến nhất.