một phần / thiên vị Một phần Adjective
- English
- partial
- Tiếng Việt
- một phần / thiên vị
Example
- Đội ngũ đạt được **một phần** (**một phần** / **chưa hoàn chỉnh** / **chưa tới đích**) thắng lợi trong các cuộc đàm phán.
- The team achieved a partial victory in the negotiations.
- Nhấn mạnh rằng mục tiêu chưa đạt 100%.