mức độ /mɨək˧˥ dɔw˧˨ʔ/ NounEnglishlevelTiếng Việtmức độExampleCáp được chôn dưới mặt đất **một mét**.The cables are buried one metre below ground level.Dùng 'mặt' hoặc 'độ sâu' tự nhiên hơn.