nạn nhân /naːn˧ ɲən˧/ Noun

English
victim
Tiếng Việt
nạn nhân

Example

  • Nạn nhân [Nạn nhân / Người bị hại / Kẻ khốn khổ] của trận động đất đã được sơ tán khẩn cấp.
  • The victims of the earthquake were given emergency shelter.
  • Sử dụng 'Nạn nhân' là chuẩn mực nhất trong tin tức.