nét vẽ / cú đánh /stroʊk/ NounEnglishstrokeTiếng Việtnét vẽ / cú đánhExampleThật là một **nét vẽ** (nhát bút) đẹp làm sao!What a beautiful stroke!Nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự duyên dáng của hành động.