ngoài trời /aʊtˈdɔːrz/ Adverb
- English
- outdoors
- Tiếng Việt
- ngoài trời
Example
- Bọn trẻ đang chơi [ngoài trời] (không gian mở / thiên nhiên / ngoài không gian).
- The children are playing outdoors.
- Sử dụng 'ngoài trời' là phổ biến nhất cho hoạt động vui chơi.