ngôi nhà /ŋoːj z̪aːw/ NounEnglishhouseTiếng Việtngôi nhàExampleChúng tôi sống trong một ngôi nhà (Tổ ấm / Cư xá / Nhà cửa) hai phòng ngủ.We live in a two-bedroom house.Dùng 'ngôi' vì đây là nhà độc lập.