ngớ ngẩn Ngớ ngẩn AdjectiveEnglishstupidTiếng Việtngớ ngẩnExampleĐó là một sai lầm *ngớ ngẩn* (ngu xuẩn / khờ dại / thiếu suy xét) khi gửi email đó.It was a stupid mistake to send that email.Nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.