người quản lý /ŋuəi˧˩˧ kwan˧˩˧ li˧˩˧/ Noun

English
supervisor
Tiếng Việt
người quản lý

Example

  • Người quản lý của tôi đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.
  • My supervisor approved my leave request.
  • Dùng 'Người quản lý' tạo cảm giác bao quát hơn là chỉ kiểm tra.