ngưỡng Ngưỡng Noun

English
threshold
Tiếng Việt
ngưỡng

Example

  • Anh ấy lau chân trên **Ngưỡng** (ngưỡng cửa / bậc thềm / ngưỡng) trước khi vào nhà.
  • He wiped his feet on the threshold.
  • Trong ngữ cảnh này, 'ngưỡng' mang nghĩa vật lý, có thể dùng 'ngưỡng cửa' hoặc 'bậc thềm'.