nguyên bản nguyên bản Adjective

English
original
Tiếng Việt
nguyên bản

Example

  • Căn phòng này vẫn giữ nhiều nét kiến trúc *nguyên bản* (nguyên bản / gốc / ban đầu) của ngôi nhà.
  • The room still has many of its original features.
  • Nhấn mạnh sự giữ gìn giá trị lịch sử.